antarctic zone

antarctic zone

The research vessel sails through the icy waters of the antarctic zone.

Định nghĩa

Danh từ: Vùng Nam Cực - Vùng địa quanh Nam Cực: "antarctic zone" chỉ khu vực bao quanh cực Nam của Trái Đất, bao gồm lục địa Nam Cực các vùng biển xung quanh, đặc trưng bởi khí hậu lạnh giá băng tuyết vĩnh cửu.

dụ sử dụng
  • (Vùng Nam Cực nơi sinh sống của các loài động vật hoang dã độc đáo như chim cánh cụt hải cẩu.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu vùng Nam Cực để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the antarctic zone": trong phạm vi vùng Nam Cực.

    • Temperatures within the antarctic zone can drop below -80°C. (Nhiệt độ trong vùng Nam Cực có thể xuống dưới -80°C.)
  • "the antarctic zone's ecosystem": hệ sinh thái của vùng Nam Cực.

    • The antarctic zone's ecosystem is extremely fragile. (Hệ sinh thái của vùng Nam Cực cực kỳ mong manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Antarctic (adj): thuộc về Nam Cực.

    • Antarctic ice sheets are melting. (Các tảng băng Nam Cực đang tan chảy.)
  • Antarctica (n): lục địa Nam Cực.

    • Antarctica is the coldest continent on Earth. (Nam Cực lục địa lạnh nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • South Pole region: vùng cực Nam.
  • Antarctic region: vùng Nam Cực.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "antarctic zone".